Bỏ qua, tới nội dung

原创

yuán chuàngㄩㄢˊ ㄔㄨㄤˋ

Phồn thể: 原創

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to create (sth original); (adj.) original; originality; original work

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGUYÊN · 10 nét

ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)

SÁNG · 6 nét