Bỏ qua, tới nội dung

势不可当

shì bù kě dāngㄕˋ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄉㄤ

Phồn thể: 勢不可當

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

impossible to resist (idiom); an irresistible force

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẾ · 8 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)