势不可当
shì bù kě dāngㄕˋ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄉㄤ
Phồn thể: 勢不可當
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
impossible to resist (idiom); an irresistible force
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẾ · 8 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
KHẢ · 5 nét
có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định
ĐÁNG · 6 nét
làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)
Từ liên quan
- 优势 yōu shì — ưu thế; lợi thế; thế mạnh
- 形势 xíng shì — tình hình, cục diện, tình thế; địa thế
- 姿势 zī shì — tư thế, dáng điệu
- 趋势 qū shì — xu thế; xu hướng
- 局势 jú shì — situation; state (of affairs)
- 势力 shì li — power; influence; a force (military, political etc)
- 气势 qì shì — imposing manner; loftiness; grandeur; energetic looks; vigor
- 手势 shǒu shì — gesture; sign; signal