Bỏ qua, tới nội dung

劳累

láo lèiㄌㄠˊ ㄌㄟˋ

Phồn thể: 勞累

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)

tired; exhausted; worn out; to toil

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LAO · 7 nét

LUY · 11 nét

tích lũy, chồng chất (积累, 累计)