Bỏ qua, tới nội dung

功劳

gōng láoㄍㄨㄥ ㄌㄠˊ

Phồn thể: 功勞

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

contribution; meritorious service; credit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 5 nét

LAO · 7 nét