功劳
gōng láoㄍㄨㄥ ㄌㄠˊ
Phồn thể: 功勞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
contribution; meritorious service; credit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 5 nét
LAO · 7 nét
Từ liên quan
- 成功 Chéng gōng — thành công
- 功能 gōng néng — chức năng; tính năng
- 功夫 gōng fu — võ thuật, kung fu; công sức, thời gian; tài nghệ, bản lĩnh
- 功课 gōng kè — bài tập về nhà; bài vở, môn học
- 功效 gōng xiào — efficacy
- 用功 yòng gōng — diligent; industrious (in one's studies); to study hard; to make great effort
- 急功近利 jí gōng jìn lì — seeking instant benefit (idiom); shortsighted vision, looking only for fast return
- 气功 qì gōng — qigong, a traditional Chinese system of cultivating vital energy 气 through coordinated breathing, movement and meditation