劳改
láo gǎi
Phồn thể: 勞改
TOCFL 5
Nghĩa
abbr. for 勞動改造|劳动改造[lao2 dong4 gai3 zao4]; reform through labor; laogai (prison camp)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LAO · 7 nét
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
láo gǎi
Phồn thể: 勞改
TOCFL 5
abbr. for 勞動改造|劳动改造[lao2 dong4 gai3 zao4]; reform through labor; laogai (prison camp)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LAO · 7 nét
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi