Bỏ qua, tới nội dung

劳力

láo lì

Phồn thể: 勞力

TOCFL 4

Nghĩa

labor; able-bodied worker; laborer; work force

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LAO · 7 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực