Bỏ qua, tới nội dung

助教

zhù jiào

Phồn thể: 助教

TOCFL 5

Nghĩa

teaching assistant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỢ · 7 nét

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo