辅助
fǔ zhùㄈㄨˇ ㄓㄨˋ
Phồn thể: 輔助
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to assist; to aid; supplementary; auxiliary
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHỤ · 11 nét
TRỢ · 7 nét
fǔ zhùㄈㄨˇ ㄓㄨˋ
Phồn thể: 輔助
HSK 6HSK 3.0 · 6
to assist; to aid; supplementary; auxiliary
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHỤ · 11 nét
TRỢ · 7 nét