Bỏ qua, tới nội dung

帮助

bāng zhùㄅㄤ ㄓㄨˋ

Hán Việt: BANG TRỢ

Phồn thể: 幫助

HSK 2HSK 3.0 · 3TOCFL 1

Nghĩa(động từ, danh động từ)

giúp đỡ; sự giúp đỡ

Ví dụ

  • 谢谢你的帮助!

    xiè xiè nǐ de bāng zhù!

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

  • 老师经常帮助我们。

    lǎo shī jīng cháng bāng zhù wǒ men.

    Thầy giáo thường xuyên giúp đỡ chúng tôi.

  • 同事帮助我熟悉了新工作。

    tóng shì bāng zhù wǒ shú xī le xīn gōng zuò.

    Đồng nghiệp đã giúp tôi làm quen với công việc mới.

Từ hay nhầm

  • 帮忙 — 帮助 mang tân ngữ trực tiếp (帮助你) và làm danh từ được; 帮忙 là động từ li hợp, không mang tân ngữ (帮我的忙, 帮个忙).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BANG · 9 nét

giúp, giúp đỡ

TRỢ · 7 nét