助手
zhù shǒuㄓㄨˋ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 助手
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
assistant; helper
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỢ · 7 nét
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
Từ liên quan
- 帮助 bāng zhù — giúp đỡ; sự giúp đỡ
- 协助 xié zhù — to provide assistance; to aid
- 助理 zhù lǐ — assistant
- 赞助 zàn zhù — to support; to assist; to sponsor
- 资助 zī zhù — to subsidize; to provide financial aid; subsidy
- 辅助 fǔ zhù — to assist; to aid; supplementary; auxiliary
- 借助 jiè zhù — to draw support from; with the help of
- 拔苗助长 bá miáo zhù zhǎng — to spoil things through excessive enthusiasm (idiom)