Bỏ qua, tới nội dung

助手

zhù shǒuㄓㄨˋ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 助手

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

assistant; helper

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỢ · 7 nét

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)