Bỏ qua, tới nội dung

助理

zhù lǐㄓㄨˋ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 助理

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

assistant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRỢ · 7 nét

LÝ · 11 nét