Bỏ qua, tới nội dung

功臣

gōng chénㄍㄨㄥ ㄔㄣˊ

Phồn thể: 功臣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

minister who has given outstanding service

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 5 nét

6 nét