Bỏ qua, tới nội dung

功率

gōng lǜㄍㄨㄥ ㄌㄩˋ

Phồn thể: 功率

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

rate of work; power (output)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 5 nét

SUẤT · 11 nét