Bỏ qua, tới nội dung

功底

gōng dǐㄍㄨㄥ ㄉㄧˇ

Phồn thể: 功底

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

training in the basic skills; knowledge of the fundamentals

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 5 nét

ĐỂ · 8 nét

trợ từ sở hữu (cách viết cũ, như 的)