Bỏ qua, tới nội dung

功力

gōng lìㄍㄨㄥ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 功力

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

merit; efficacy; competence; skill; power

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 5 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực