Bỏ qua, tới nội dung

办学

bàn xuéㄅㄢˋ ㄒㄩㄝˊ

Phồn thể: 辦學

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ)

to run a school

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỆN · 4 nét

làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)