办学
bàn xuéㄅㄢˋ ㄒㄩㄝˊ
Phồn thể: 辦學
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ)
to run a school
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỆN · 4 nét
làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
Từ liên quan
- 办法 bàn fǎ — cách, biện pháp, cách giải quyết
- 办公室 bàn gōng shì — văn phòng, phòng làm việc
- 举办 jǔ bàn — tổ chức (sự kiện, hoạt động)
- 办理 bàn lǐ — làm (thủ tục), giải quyết, xử lý (công việc giấy tờ)
- 承办 chéng bàn — to undertake; to accept a contract
- 主办 zhǔ bàn — to organize; to host (a conference or sports event)