Bỏ qua, tới nội dung

办事处

bàn shì chùㄅㄢˋ ㄕˋ ㄔㄨˋ

Phồn thể: 辦事處

HSK 3.0 · 7–9

办事处 (bàn shì chù) nghĩa là office; agency.

Nghĩa(danh từ)

office; agency

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỆN · 4 nét

làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay

XỨ · 5 nét

sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt