办事处
bàn shì chùㄅㄢˋ ㄕˋ ㄔㄨˋ
Phồn thể: 辦事處
HSK 3.0 · 7–9
办事处 (bàn shì chù) nghĩa là office; agency.
Nghĩa(danh từ)
office; agency
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỆN · 4 nét
làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
XỨ · 5 nét
sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt
Từ liên quan
- 办法 bàn fǎ — cách, biện pháp, cách giải quyết
- 办公室 bàn gōng shì — văn phòng, phòng làm việc
- 举办 jǔ bàn — tổ chức (sự kiện, hoạt động)
- 办理 bàn lǐ — làm (thủ tục), giải quyết, xử lý (công việc giấy tờ)
- 承办 chéng bàn — to undertake; to accept a contract
- 主办 zhǔ bàn — to organize; to host (a conference or sports event)