Bỏ qua, tới nội dung

军舰

jūn jiànㄐㄩㄣ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 軍艦

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

warship; military naval vessel

Lượng từ đi kèm: 艘

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÂN · 6 nét

10 nét