亚军
yà jūnㄧㄚˋ ㄐㄩㄣ
Phồn thể: 亞軍
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
second place (in a sports contest); runner-up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Á · 6 nét
QUÂN · 6 nét
yà jūnㄧㄚˋ ㄐㄩㄣ
Phồn thể: 亞軍
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
second place (in a sports contest); runner-up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Á · 6 nét
QUÂN · 6 nét