季军
jì jūnㄐㄧˋ ㄐㄩㄣ
Phồn thể: 季軍
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
third in a race; bronze medalist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÝ · 8 nét
mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý
QUÂN · 6 nét
jì jūnㄐㄧˋ ㄐㄩㄣ
Phồn thể: 季軍
HSK 6HSK 3.0 · 6
third in a race; bronze medalist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUÝ · 8 nét
mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý
QUÂN · 6 nét