将军
Jiāng jūnㄐㄧㄤ ㄐㄩㄣ
Phồn thể: 將軍
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
(common place name)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯƠNG · 9 nét
sẽ (văn viết); đem, lấy (= 把, văn viết)
QUÂN · 6 nét
Jiāng jūnㄐㄧㄤ ㄐㄩㄣ
Phồn thể: 將軍
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
(common place name)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THƯƠNG · 9 nét
sẽ (văn viết); đem, lấy (= 把, văn viết)
QUÂN · 6 nét