Bỏ qua, tới nội dung

军队

jūn duìㄐㄩㄣ ㄉㄨㄟˋ

Phồn thể: 軍隊

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

armed forces; troops

Lượng từ đi kèm: 支、个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÂN · 6 nét

ĐỘI · 4 nét

đội, đoàn; hàng (người xếp hàng); lượng từ: đoàn, toán