Bỏ qua, tới nội dung

军官

jūn guānㄐㄩㄣ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 軍官

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

officer (military)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÂN · 6 nét

QUAN · 8 nét

quan; quan chức; viên chức nhà nước