军备
jūn bèi
Phồn thể: 軍備
TOCFL 5
Nghĩa
(military) arms; armaments
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÂN · 6 nét
BỊ · 8 nét
jūn bèi
Phồn thể: 軍備
TOCFL 5
(military) arms; armaments
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUÂN · 6 nét
BỊ · 8 nét