Bỏ qua, tới nội dung

内需

nèi xūㄋㄟˋ ㄒㄩ

Phồn thể: 內需

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

domestic demand

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỘI · 4 nét

trong, bên trong, nội (văn viết)

NHU · 14 nét

cần, cần phải; nhu cầu