Bỏ qua, tới nội dung

内幕

nèi mùㄋㄟˋ ㄇㄨˋ

Phồn thể: 內幕

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

inside story; non-public information; behind the scenes; internal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỘI · 4 nét

trong, bên trong, nội (văn viết)

MẠC · 13 nét