内涵
nèi hánㄋㄟˋ ㄏㄢˊ
Phồn thể: 內涵
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
meaningful content; implication; connotation (semantics); inner qualities (of a person)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NỘI · 4 nét
trong, bên trong, nội (văn viết)
11 nét