Bỏ qua, tới nội dung

内衣

nèi yīㄋㄟˋ ㄧ

Phồn thể: 內衣

HSK 3.0 · 6TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

undergarment; underwear

Lượng từ đi kèm: 件

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỘI · 4 nét

trong, bên trong, nội (văn viết)

Y · 6 nét