Bỏ qua, tới nội dung

内行

nèi hángㄋㄟˋ ㄏㄤˊ

Phồn thể: 內行

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, tính từ)

expert; adept; experienced; an expert; a professional

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỘI · 4 nét

trong, bên trong, nội (văn viết)

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)