Bỏ qua, tới nội dung

内政

nèi zhèng

Phồn thể: 內政

TOCFL 5

Nghĩa

internal affairs (of a country)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỘI · 4 nét

trong, bên trong, nội (văn viết)

CHÍNH · 9 nét