Bỏ qua, tới nội dung

内存

nèi cúnㄋㄟˋ ㄘㄨㄣˊ

Phồn thể: 內存

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

internal storage; computer memory; random access memory (RAM)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỘI · 4 nét

trong, bên trong, nội (văn viết)

TỒN · 6 nét

gửi (tiền, đồ); cất, giữ, lưu (file); tích trữ; tồn tại