内存
nèi cúnㄋㄟˋ ㄘㄨㄣˊ
Phồn thể: 內存
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
internal storage; computer memory; random access memory (RAM)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NỘI · 4 nét
trong, bên trong, nội (văn viết)
TỒN · 6 nét
gửi (tiền, đồ); cất, giữ, lưu (file); tích trữ; tồn tại
Từ liên quan
- 内 nèi — trong, bên trong, nội (văn viết)
- 内容 nèi róng — nội dung
- 内科 nèi kē — khoa nội (y học)
- 内在 nèi zài — inner; internal; intrinsic; innate
- 内涵 nèi hán — meaningful content; implication; connotation (semantics); inner qualities (of a person)
- 内幕 nèi mù — inside story; non-public information; behind the scenes; internal