Bỏ qua, tới nội dung

内外

nèi wàiㄋㄟˋ ㄨㄞˋ

Phồn thể: 內外

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

inside and outside; domestic and foreign; approximately; about

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỘI · 4 nét

trong, bên trong, nội (văn viết)

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra