Bỏ qua, tới nội dung

内地

Nèi dìㄋㄟˋ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 內地

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

mainland China (PRC excluding Hong Kong and Macau, but including islands such as Hainan); Japan (used in Taiwan during Japanese colonization)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỘI · 4 nét

trong, bên trong, nội (văn viết)

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)