Bỏ qua, tới nội dung

内向

nèi xiàngㄋㄟˋ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 內向

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

reserved (personality); introverted; (economics etc) domestic-oriented

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NỘI · 4 nét

trong, bên trong, nội (văn viết)

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)