Bỏ qua, tới nội dung

养老院

yǎng lǎo yuànㄧㄤˇ ㄌㄠˇ ㄩㄢˋ

Phồn thể: 養老院

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

nursing home

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

VIỆN · 9 nét