Bỏ qua, tới nội dung

养老金

yǎng lǎo jīnㄧㄤˇ ㄌㄠˇ ㄐㄧㄣ

Phồn thể: 養老金

养老金 (yǎng lǎo jīn) nghĩa là pension.

Nghĩa(danh từ)

pension

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn

LÃO · 6 nét

già; cũ, lâu năm; (đặt trước họ) cách gọi thân mật; cứ, luôn (khẩu ngữ)

KIM · 8 nét