Bỏ qua, tới nội dung

兴起

xīng qǐㄒㄧㄥ ㄑㄧˇ

Phồn thể: 興起

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to rise; to spring up; to burgeon; to be aroused; to come into vogue

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỨNG · 6 nét

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)