兴旺
xīng wàngㄒㄧㄥ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 興旺
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
prosperous; thriving; to prosper; to flourish
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỨNG · 6 nét
8 nét
Từ liên quan
- 高兴 gāo xìng — vui, vui mừng; vui lòng
- 兴趣 xìng qù — hứng thú, sở thích
- 兴奋 xīng fèn — phấn khích, hào hứng, hưng phấn
- 复兴 Fù xīng — Fuxing district of Handan city 邯郸市, Hebei; Fuxing or Fuhsing township in Taoyuan county 桃园县, north Taiwan
- 兴高采烈 xìng gāo cǎi liè — happy and excited (idiom); in high spirits; in great delight
- 振兴 Zhèn xīng — Zhengxing district of Dandong city 丹东市, Liaoning
- 兴致勃勃 xìng zhì bó bó — to become exhilarated (idiom); in high spirits; full of zest
- 兴隆 Xīng lóng — Xinglong county in Chengde 德, Hebei