Bỏ qua, tới nội dung

兴旺

xīng wàngㄒㄧㄥ ㄨㄤˋ

Phồn thể: 興旺

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

prosperous; thriving; to prosper; to flourish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỨNG · 6 nét

8 nét