Bỏ qua, tới nội dung

兴致勃勃

xìng zhì bó bóㄒㄧㄥˋ ㄓˋ ㄅㄛˊ ㄅㄛˊ

Phồn thể: 興致勃勃

HSK 6

Nghĩa(cụm cố định)

to become exhilarated (idiom); in high spirits; full of zest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỨNG · 6 nét

TRÍ · 10 nét

9 nét