Bỏ qua, tới nội dung

兴致

xìng zhìㄒㄧㄥˋ ㄓˋ

Phồn thể: 興致

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

mood; spirits; interest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỨNG · 6 nét

TRÍ · 10 nét