Bỏ qua, tới nội dung

兴奋剂

xīng fèn jìㄒㄧㄥ ㄈㄣˋ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 興奮劑

HSK 3.0 · 7–9

兴奋剂 (xīng fèn jì) nghĩa là stimulant; doping (in athletics).

Nghĩa(danh từ)

stimulant; doping (in athletics)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỨNG · 6 nét

PHẤN · 8 nét

8 nét