共识
gòng shíㄍㄨㄥˋ ㄕˊ
Phồn thể: 共識
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
common understanding; consensus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỘNG · 6 nét
tổng cộng; cùng, chung
THỨC · 7 nét
gòng shíㄍㄨㄥˋ ㄕˊ
Phồn thể: 共識
HSK 3.0 · 7–9
common understanding; consensus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỘNG · 6 nét
tổng cộng; cùng, chung
THỨC · 7 nét