共性
gòng xìngㄍㄨㄥˋ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 共性
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
overall character
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỘNG · 6 nét
tổng cộng; cùng, chung
TÍNH · 8 nét
tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính
gòng xìngㄍㄨㄥˋ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 共性
HSK 3.0 · 7–9
overall character
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỘNG · 6 nét
tổng cộng; cùng, chung
TÍNH · 8 nét
tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính