Bỏ qua, tới nội dung

共产

gòng chǎn

Phồn thể: 共產

TOCFL 5

Nghĩa

(adj.) communist; communism; to collectivize ownership of property

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CỘNG · 6 nét

tổng cộng; cùng, chung

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản