Bỏ qua, tới nội dung

免疫

miǎn yìㄇㄧㄢˇ ㄧˋ

Phồn thể: 免疫

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ, từ khu biệt)

immunity (to disease)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MIỄN · 7 nét

9 nét