Bỏ qua, tới nội dung

免得

miǎn deㄇㄧㄢˇ ㄉㄜ˙

Phồn thể: 免得

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

so as not to; so as to avoid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MIỄN · 7 nét

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng