Bỏ qua, tới nội dung

免不了

miǎn bù liǎoㄇㄧㄢˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄠˇ

Phồn thể: 免不了

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

unavoidable; can't be avoided

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MIỄN · 7 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

LIỆU · 2 nét

trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)