免不了
miǎn bù liǎoㄇㄧㄢˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄠˇ
Phồn thể: 免不了
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
unavoidable; can't be avoided
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MIỄN · 7 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
LIỆU · 2 nét
trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)
Từ liên quan
- 免费 miǎn fèi — miễn phí, không mất tiền
- 避免 bì miǎn — tránh; tránh khỏi; phòng tránh
- 不免 bù miǎn — khó tránh khỏi, không khỏi
- 免疫 miǎn yì — immunity (to disease)
- 以免 yǐ miǎn — in order to avoid; so as not to
- 难免 nán miǎn — hard to avoid; difficult to escape from; will inevitably
- 免得 miǎn de — so as not to; so as to avoid
- 未免 wèi miǎn — unavoidably; can't help; really; rather