元宵节
Yuán xiāo jiéㄩㄢˊ ㄒㄧㄠ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 元宵節
HSK 6
Nghĩa
Lantern Festival, the final event of the Spring Festival 春节, on 15th of first month of the lunar calendar
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGUYÊN · 4 nét
đồng, tệ (đơn vị tiền, văn viết); (cũng là họ Nguyên; nhà Nguyên)
10 nét
TIẾT · 5 nét
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)
Từ liên quan
- 元 Yuán — đồng, tệ (đơn vị tiền, văn viết); (cũng là họ Nguyên; nhà Nguyên)
- 单元 dān yuán — bài, đơn vị bài học; đơn nguyên (cầu thang/lối vào của tòa nhà chung cư)
- 公元 gōng yuán — công nguyên (năm sau Công nguyên)
- 元旦 Yuán dàn — Tết Dương lịch, ngày 1 tháng 1
- 元素 yuán sù — element (key component of sth); (chemistry) element; (math.) element (member of a set)
- 元首 yuán shǒu — head of state
- 多元化 duō yuán huà — diversification; pluralism; to diversify