Bỏ qua, tới nội dung

修长

xiū chángㄒㄧㄡ ㄔㄤˊ

Phồn thể: 修長

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, tên người)

slender; lanky; tall and thin

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TU · 9 nét

sửa, sửa chữa; xây, làm (đường, cầu); tu sửa, chỉnh sửa; tu (luyện), học (修课); họ Tu

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu