Bỏ qua, tới nội dung

修女

xiū nǚ

Phồn thể: 修女

TOCFL 5

Nghĩa

nun or sister (of the Roman Catholic or Greek Orthodox churches)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TU · 9 nét

sửa, sửa chữa; xây, làm (đường, cầu); tu sửa, chỉnh sửa; tu (luyện), học (修课); họ Tu

NHỮ · 3 nét

nữ, gái; con gái